Mục Lục
| Giới thiệu về tác giả |
V |
|
| Lời mở đầu |
Vi |
|
| Thư cảm ơn |
Vii |
|
|
|
||
| PHẦN 1 | NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ |
|
| Chương 1: | Tổng quan ngân hàng đầu tư |
1 |
| Chương 2: | Ngân hàng đầu tư và ngân hàng thương mại |
29 |
| Chương 3: | Tổ chức hoạt động ngân hàng đầu tư |
60 |
| Chương 4: | Sản phẩm có thu nhập cố định |
100 |
| Chương 5: | Đầu tư sản phẩm có thu nhập cố định |
127 |
| Chương 6: | Sản phẩm và đầu tư chứng khoán vốn |
159 |
| Chương 7: | Phát hành chứng khoán vốn và chứng khoán nợ |
200 |
| Chương 8: | Mua bán, sáp nhập doanh nghiệp |
236 |
| Chương 9: | Nghiệp vụ nghiên cứu |
268 |
| Chương 10: | Nghiệp vụ quản lý đầu tư |
296 |
| Chương 11: | Nghiệp vụ ngân hàng bán buôn |
320 |
| Chương 12: | Nghiệp vụ nhà môi giới chính |
347 |
| Chương 13: | Nghiệp vụ chứng khoán hóa |
370 |
| Chương 14: | Sản phẩm phái sinh (I) |
399 |
| Chương 15: | Sản phẩm phái sinh (II) |
432 |
| Chương 16: | Sáng tạo tài chính |
474 |
| Chương 17: | Quản lý hoạt động và rủi ro trong ngân hàng đầu tư |
499 |
| Chương 18: | Khung pháp lý và đạo đức nghề nghiệp |
533 |
| Chương 19: | Cơ hội nghề nghiệp tại ngân hàng đầu tư |
558 |
| Chương 20: | Xu hướng phát triển ngành ngân hàng đầu tư |
584 |
|
|
||
| PHẦN 2 | THAM KHẢO |
|
| Chương 21: | Tiềm năng ngân hàng đầu tư tại Việt Nam |
618 |
| Chương 22: | Niêm yết tại thị trường quốc tế |
655 |
| PHẦN 3 | PHỤ LỤC
|
|
| Phụ lục 1: | Danh sách tài liệu tham khảo |
700 |
| Phụ lục 2: | Danh sách các thuật ngữ viết tắt |
730 |
| Phụ lục 3: | Danh sách một số thuật ngữ ngân hàng đầu tư (Anh – Việt) |
740 |
| Phụ lục 4: | Danh sách một số báo chí cập nhật ngân hàng đầu tư |
744 |
| Phụ lục 5: | Danh sách các DNNN lớn của Việt Nam thực hiện cổ phần hóa giai đoạn 2007-2010 |
730 |